|
× |
|
Kẹp đồng tiếp địa chữ U
1 x
50,000₫
|
50,000₫ |
|
50,000₫ |
|
× |
|
Cáp thoát sét M50, M70, M90
1 x
0₫
|
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
CỌC TIẾP ĐỊA
1 x
285,000₫
|
285,000₫ |
|
285,000₫ |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
1 x
1₫
|
1₫ |
|
1₫ |
|
× |
|
KIM THU SÉT NIMBUS
1 x
1₫
|
1₫ |
|
1₫ |
|
× |
|
KIM THU SÉT LIVA
1 x
2,950,000₫
|
2,950,000₫ |
|
2,950,000₫ |
|
× |
|
Băng đồng tiếp địa 25x3
1 x
168,000₫
|
168,000₫ |
|
168,000₫ |
|
× |
|
Bộ Dây Giằng Tăng Đơ Móc Néo
2 x
350,000₫
|
350,000₫ |
|
700,000₫ |
|
× |
|
Hóa Chất Giảm Điện Trở Đất Gem 25a
1 x
1₫
|
1₫ |
|
1₫ |
|
× |
|
Súng hàn hóa nhiệt (Sao chép)
1 x
165,000₫
|
165,000₫ |
|
165,000₫ |
|
× |
|
Cọc Tiếp Địa Đồng
2 x
690,000₫
|
690,000₫ |
|
1,380,000₫ |
|
× |
|
Bộ Đếm Sét LEC IV
1 x
1₫
|
1₫ |
|
1₫ |
|
× |
|
Kim Thu Sét Bakiral
1 x
2,650,000₫
|
2,650,000₫ |
|
2,650,000₫ |
|
× |
|
Hóa chất giảm điện trở đất Gem RR của ẤN ĐỘ (11.5kg/bao)
2 x
220,000₫
|
220,000₫ |
|
440,000₫ |
|
× |
|
HỘP KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ
1 x
280,000₫
|
280,000₫ |
|
280,000₫ |
|
× |
|
CẮT LỌC SÉT LPI
1 x
0₫
|
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Cọc Tiếp Địa Mạ Kẽm
1 x
265,000₫
|
265,000₫ |
|
265,000₫ |
|
× |
|
Khuôn hàn hóa nhiệt
1 x
1,750,000₫
|
1,750,000₫ |
|
1,750,000₫ |
|
× |
|
Thuốc hàn hóa nhiệt goldweld
1 x
85,000₫
|
85,000₫ |
|
85,000₫ |
|
× |
|
BẢN ĐỒNG TIẾP ĐẤT
1 x
250,000₫
|
250,000₫ |
|
250,000₫ |
|
|